拘介

jū jiè câu giới

Hán Việt: câu giới · Pinyin: jū jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (giới)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清廉自守。《晉書.卷三九.王沈傳》:「將恐拘介之士,或憚賞而不言,貪賕之人,將慕利而妄舉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守正耿介。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.守正耿介。

Eng

  • Cihui 拘介 ūjiè v.p. clean and virtuous