拘作 jū zuò · câu tác Hán Việt: câu tác · Pinyin: jū zuò Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 作 (tác)Pinyinjū zuòHán Việtcâu tácCấu tạo拘 + 作 · câu + tác nghĩa thành phần: câu + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服劳役。Tân Hoa Tự Điển 1.服劳役。