拘俗 jū sú · câu tục Hán Việt: câu tục · Pinyin: jū sú Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 俗 (tục)Pinyinjū súHán Việtcâu tụcCấu tạo拘 + 俗 · câu + tục nghĩa thành phần: câu + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘泥于世俗。Tân Hoa Tự Điển 1.拘泥于世俗。