拘催 jū cuī · câu thôi Hán Việt: câu thôi · Pinyin: jū cuī Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 催 (thôi)Pinyinjū cuīHán Việtcâu thôiCấu tạo拘 + 催 · câu + thôi nghĩa thành phần: câu + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘传催督。Tân Hoa Tự Điển 1.拘传催督。