拘制

jū zhì câu chế

Hán Việt: câu chế · Pinyin: jū zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘禁;系缚; 一种伤骨科医疗方法。捆缚身体的某一部位,使它得到固定; 犹拘守; 牵制; 管束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘禁;系缚。 2.一种伤骨科医疗方法。捆缚身体的某一部位,使它得到固定。 3.犹拘守。 4.牵制。 5.管束。