拘賣 jū mài · câu mại Hán Việt: câu mại · Pinyin: jū mài Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 賣 (mại)Pinyinjū màiHán Việtcâu mạiCấu tạo拘 + 賣 · câu + mại nghĩa thành phần: câu + mại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专卖; 限制出售。Tân Hoa Tự Điển 1.专卖。 2.限制出售。