拘佔 jū zhàn · câu chiêm Hán Việt: câu chiêm · Pinyin: jū zhàn Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 佔 (chiêm)Pinyinjū zhànHán Việtcâu chiêmCấu tạo拘 + 佔 · câu + chiêm nghĩa thành phần: câu + chiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘泥于定例。Tân Hoa Tự Điển 1.拘泥于定例。