拘盧舍

jū lú shě câu lô xá

Hán Việt: câu lô xá · Pinyin: jū lú shě

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (lô) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语kro?a。古印度计程单位。或作"俱卢舍"。意为"一硼地"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语kro?a。古印度计程单位。或作"俱卢舍"。意为"一硼地"。