拘喚 jū huàn · câu hoán Hán Việt: câu hoán · Pinyin: jū huàn Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 喚 (hoán)Pinyinjū huànHán Việtcâu hoánCấu tạo拘 + 喚 · câu + hoán nghĩa thành phần: câu + hoán