拘囿
câu hữu
Hán Việt: câu hữu · Pinyin: jū yòu
Tổng quan
câu nệ; hạn chế。拘泥;局限。
Nghĩa
Việt
- Cihui câu nệ; hạn chế。拘泥;局限。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拘泥、局限。如:「凡事應尊重大家的意思,不要拘囿於個人的成見。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拘泥;局限不为旧说~。
Eng
- Cihui 拘囿 jūyòu v. 1. rigidly adhere to (formalities/etc.) 2. restrain