拘坼

jū chè câu sách

Hán Việt: câu sách · Pinyin: jū chè

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"拘拆"; 皮肤因受冻或干燥收缩而裂开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"拘拆"。 2.皮肤因受冻或干燥收缩而裂开。