拘墟 jū xū · câu khư Hán Việt: câu khư · Pinyin: jū xū Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 墟 (khư)Pinyinjū xūHán Việtcâu khưCấu tạo拘 + 墟 · câu + khư nghĩa thành phần: câu + khư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"拘虚"。