拘士

jū shì câu sĩ

Hán Việt: câu sĩ · Pinyin: jū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘泥固执不知变通的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘泥固执不知变通的人。