拘頭 jū tóu · câu đầu Hán Việt: câu đầu · Pinyin: jū tóu Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 頭 (đầu)Pinyinjū tóuHán Việtcâu đầuCấu tạo拘 + 頭 · câu + đầu nghĩa thành phần: câu + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘票。Tân Hoa Tự Điển 1.拘票。