拘局

jū jú câu cục

Hán Việt: câu cục · Pinyin: jū jú

Tổng quan

ụng về, thô lỗ. câu cục câu cục ☆Vụng về, thô lỗ.

Cấu tạo: (câu) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ụng về, thô lỗ. câu cục câu cục ☆Vụng về, thô lỗ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拘謹局束。魏.劉劭《人物志.體別》:「清介廉潔,節在儉固,失在拘局。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘谨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘谨。