拘屢

câu lũ

Hán Việt: câu lũ

Tổng quan

(雜名)Krośa,又作拘盧。拘屢舍之略。里程名。見俱盧舍條。☸

Cấu tạo: 拘 (câu) + 屡 (lũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)Krośa,又作拘盧。拘屢舍之略。里程名。見俱盧舍條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

屡加 · 屡屡 · 屡次 · 屡遭 · 拘传 · 拘儒 · 拘利 · 拘囚