拘役

jū yì câu dịch

Hán Việt: câu dịch · Pinyin: jū yì

Tổng quan

giam giữ ắt giam và bắt làm việc nặng. câu dịch câu dịch ☆Bắt giam và bắt làm việc nặng. giam ngắn hạn; tạm giam。一種短期剝奪犯人自由的刑罰。

Cấu tạo: (câu) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giam giữ ắt giam và bắt làm việc nặng. câu dịch câu dịch ☆Bắt giam và bắt làm việc nặng. giam ngắn hạn; tạm giam。一種短期剝奪犯人自由的刑罰。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指一日以上,不滿兩個月之短期自由刑。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短期(一般为一个月以上六个月以下)剥夺犯罪人自由并关押在一定场所,是一种刑罚。

Eng

  • CC-CEDICT detention
  • Cihui detention