拘忌

jū jì câu kị

Hán Việt: câu kị · Pinyin: jū jì

Tổng quan

có e dè | có lo ngại

Cấu tạo: (câu) + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có e dè | có lo ngại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拘束、顧忌。《三國志.卷二七.魏書.王昶傳》:「然性行不均,少所拘忌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘束顾忌; 禁忌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘束顾忌。 2.禁忌。

Eng

  • CC-CEDICT to have scruples|to have misgivings
  • Cihui to have scruples; to have misgivings