拘拘縮縮

câu câu súc súc

Hán Việt: câu câu súc súc

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (câu) + (súc) + (súc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容精神萎靡不振。如:「那位老人拘拘縮縮,踽踽而行,好像有什麼心事似的。」

Eng

  • Cihui 拘拘縮縮 ūjūsuōsuō r.f. 1. restricted and shrinking 2. shy and timid 3. uneasy and awkward