拘拘縮縮

câu câu súc súc

Hán Việt: câu câu súc súc

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (câu) + (súc) + (súc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拘拘縮縮 ūjūsuōsuō r.f. 1. restricted and shrinking 2. shy and timid 3. uneasy and awkward