拘教 jū jiào · câu giáo Hán Việt: câu giáo · Pinyin: jū jiào Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 教 (giáo)Pinyinjū jiàoHán Việtcâu giáoCấu tạo拘 + 教 · câu + giáo nghĩa thành phần: câu + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘泥于礼教。Tân Hoa Tự Điển 1.拘泥于礼教。