拘榷 jū què · câu các Hán Việt: câu các · Pinyin: jū què Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 榷 (các)Pinyinjū quèHán Việtcâu cácCấu tạo拘 + 榷 · câu + các nghĩa thành phần: câu + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"拘确"; 专卖。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"拘确"。 2.专卖。