拘檢

jū jiǎn câu kiểm

Hán Việt: câu kiểm · Pinyin: jū jiǎn

Tổng quan

bị kiềm chế và thận trọng

Cấu tạo: (câu) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị kiềm chế và thận trọng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拘束檢點。唐.韋應物〈南園陪王卿遊矚〉詩:「形跡雖拘檢,世事澹無心。」宋.晏幾道〈鷓鴣天.小令尊前見玉簫〉詞:「夢魂慣得無拘檢,又踏楊花過謝橋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 检束;拘束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.检束;拘束。

Eng

  • CC-CEDICT restrained and cautious
  • Cihui restrained and cautious