拘民 jū mín · câu dân Hán Việt: câu dân · Pinyin: jū mín Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 民 (dân)Pinyinjū mínHán Việtcâu dânCấu tạo拘 + 民 · câu + dân nghĩa thành phần: câu + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被拘押的人。Tân Hoa Tự Điển 1.被拘押的人。