拘獲 jū huò · câu hoạch Hán Việt: câu hoạch · Pinyin: jū huò Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 獲 (hoạch)Pinyinjū huòHán Việtcâu hoạchCấu tạo拘 + 獲 · câu + hoạch nghĩa thành phần: câu + hoạch