拘畏

jū wèi câu úy

Hán Việt: câu úy · Pinyin: jū wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘束畏惧; 谓使人感到拘束畏惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘束畏惧。 2.谓使人感到拘束畏惧。