拘留證

câu lưu chứng

Hán Việt: câu lưu chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (lưu) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拘留證 jūliúzhèng n. detention warrant M:¹zhāng