拘略 jū lüè · câu lược Hán Việt: câu lược · Pinyin: jū lüè Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 略 (lược)Pinyinjū lüèHán Việtcâu lượcCấu tạo拘 + 略 · câu + lược nghĩa thành phần: câu + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俘获。Tân Hoa Tự Điển 1.俘获。