拘盧舍 jū lú shě · câu lô xá Hán Việt: câu lô xá · Pinyin: jū lú shě Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 盧 (lô) + 舍 (xá)Pinyinjū lú shěHán Việtcâu lô xáCấu tạo拘 + 盧 + 舍 · câu + lô + xá nghĩa thành phần: câu + lô + xá Nghĩa ViệtCihui câu lô xá (雜名)毘曇論,四肘為一弓。五百弓為一拘盧舍。今之二里也。八拘盧舍為一由旬。今十六里也。☸