拘着 câu trứ Hán Việt: câu trứ Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 着 (trứ)Hán Việtcâu trứCấu tạo拘 + 着 · câu + trứ nghĩa thành phần: câu + trứ Nghĩa EngCihui 拘著 ūzhe a.t. 1. submissive 2. stiff; stilted ◆v.p. be inflexible