拘礙 jū ài · câu ngại Hán Việt: câu ngại · Pinyin: jū ài Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 礙 (ngại)Pinyinjū àiHán Việtcâu ngạiCấu tạo拘 + 礙 · câu + ngại nghĩa thành phần: câu + ngại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拘束妨礙。《初刻拍案驚奇》卷一七:「此等樂事,可以長做,再無拘礙了。」