拘籍 jū jí · câu tịch Hán Việt: câu tịch · Pinyin: jū jí Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 籍 (tịch)Pinyinjū jíHán Việtcâu tịchCấu tạo拘 + 籍 · câu + tịch nghĩa thành phần: câu + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按册籍传唤; 犹拘禁。Tân Hoa Tự Điển 1.按册籍传唤。 2.犹拘禁。