拘絆

jū bàn câu bán

Hán Việt: câu bán · Pinyin: jū bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (bán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拘束牽絆。明.劉兌《金童玉女嬌紅記》:「又不是夫人拘絆,又沒甚閒調泛。」