拘綴 jū zhuì · câu chuế Hán Việt: câu chuế · Pinyin: jū zhuì Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 綴 (chuế)Pinyinjū zhuìHán Việtcâu chuếCấu tạo拘 + 綴 · câu + chuế nghĩa thành phần: câu + chuế