拘纏 jū chán · câu triền Hán Việt: câu triền · Pinyin: jū chán Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 纏 (triền)Pinyinjū chánHán Việtcâu triềnCấu tạo拘 + 纏 · câu + triền nghĩa thành phần: câu + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缠绕;纠缠。Tân Hoa Tự Điển 1.缠绕;纠缠。