拘羅 jū luó · câu la Hán Việt: câu la · Pinyin: jū luó Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 羅 (la)Pinyinjū luóHán Việtcâu laCấu tạo拘 + 羅 · câu + la nghĩa thành phần: câu + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。即皋芦草。叶似茶,味苦。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。即皋芦草。叶似茶,味苦。