拘苛 jū kē · câu hà Hán Việt: câu hà · Pinyin: jū kē Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 苛 (hà)Pinyinjū kēHán Việtcâu hàCấu tạo拘 + 苛 · câu + hà nghĩa thành phần: câu + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抽搐;痉挛。Tân Hoa Tự Điển 1.抽搐;痉挛。