拘苦 jū kǔ · câu khổ Hán Việt: câu khổ · Pinyin: jū kǔ Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 苦 (khổ)Pinyinjū kǔHán Việtcâu khổCấu tạo拘 + 苦 · câu + khổ nghĩa thành phần: câu + khổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约束刻苦。Tân Hoa Tự Điển 1.约束刻苦。