拘譾 jū jiǎn · câu tiễn Hán Việt: câu tiễn · Pinyin: jū jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 譾 (tiễn)Pinyinjū jiǎnHán Việtcâu tiễnCấu tạo拘 + 譾 · câu + tiễn nghĩa thành phần: câu + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"拘翦"。