拘貿

câu mậu

Hán Việt: câu mậu

Tổng quan

(植物)Kumuda舊稱拘物頭,拘物陀。花名。譯曰地喜花。見玄應音義二十一。蓮之一種也。見拘物頭條。☸

Cấu tạo: 拘 (câu) + 贸 (mậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (植物)Kumuda舊稱拘物頭,拘物陀。花名。譯曰地喜花。見玄應音義二十一。蓮之一種也。見拘物頭條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

拘传 · 拘儒 · 拘利 · 拘囚 · 拘囿 · 拘執 · 拘守 · 拘局