拘集 jū jí · câu tập Hán Việt: câu tập · Pinyin: jū jí Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 集 (tập)Pinyinjū jíHán Việtcâu tậpCấu tạo拘 + 集 · câu + tập nghĩa thành phần: câu + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征集;召集; 传讯集中。Tân Hoa Tự Điển 1.征集;召集。 2.传讯集中。