拘領 jū lǐng · câu lĩnh Hán Việt: câu lĩnh · Pinyin: jū lǐng Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 領 (lĩnh)Pinyinjū lǐngHán Việtcâu lĩnhCấu tạo拘 + 領 · câu + lĩnh nghĩa thành phần: câu + lĩnh