拘頭 jū tóu · câu đầu Hán Việt: câu đầu · Pinyin: jū tóu Tổng quan Cấu tạo: 拘 (câu) + 頭 (đầu)Pinyinjū tóuHán Việtcâu đầuCấu tạo拘 + 頭 · câu + đầu nghĩa thành phần: câu + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拘捕犯人的拘票。元.孫仲章《勘頭巾》第二折:「請新官題判時,先呈與個押解牒文,後押上個拘頭僉字。」