拙分 zhuō fēn · chuyết phân Hán Việt: chuyết phân · Pinyin: zhuō fēn Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 分 (phân)Pinyinzhuō fēnHán Việtchuyết phânCấu tạo拙 + 分 · chuyết + phân nghĩa thành phần: chuyết + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦称自己的名分﹑职分。Tân Hoa Tự Điển 1.谦称自己的名分﹑职分。