拙吶 zhuō nà · chuyết nột Hán Việt: chuyết nột · Pinyin: zhuō nà Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 吶 (nột)Pinyinzhuō nàHán Việtchuyết nộtCấu tạo拙 + 吶 · chuyết + nột nghĩa thành phần: chuyết + nột