拙婦 zhuō fù · chuyết phụ Hán Việt: chuyết phụ · Pinyin: zhuō fù Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 婦 (phụ)Pinyinzhuō fùHán Việtchuyết phụCấu tạo拙 + 婦 · chuyết + phụ nghĩa thành phần: chuyết + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称雌鸠; 笨女人; 称自己妻子的谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.称雌鸠。 2.笨女人。 3.称自己妻子的谦词。