拙妻

chuyết thê

Hán Việt: chuyết thê

Tổng quan

Như Chuyết kinh 拙荊

新华 · Tân Hoa Đại lục

舊時對人謙稱自己的妻子。《金瓶梅詞話》第四回:「除下拙妻,還有三、四個身邊人。只是沒一個中我意的!」《初刻拍案驚奇》卷三二:「拙妻陋質,怎能比得尊嫂生得十全?」也作「拙荊」。

Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 妻 (thê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vợ tôi
  • Biên soạn 拙妻 huōqī n. <humb.> my (stupid) wife

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時對人謙稱自己的妻子。《金瓶梅詞話》第四回:「除下拙妻,還有三、四個身邊人。只是沒一個中我意的!」《初刻拍案驚奇》卷三二:「拙妻陋質,怎能比得尊嫂生得十全?」也作「拙荊」。

Eng

  • Cihui 拙妻 huōqī n. <humb.> my (stupid) wife

Từ liên quan

Gần nghĩa

妻儿 · 妻兒 · 妻妻 · 妻妾 · 妻子 · 妻孥 · 妻室 · 妻小