拙婦 zhuō fù · chuyết phụ Hán Việt: chuyết phụ · Pinyin: zhuō fù Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 婦 (phụ)Pinyinzhuō fùHán Việtchuyết phụCấu tạo拙 + 婦 · chuyết + phụ nghĩa thành phần: chuyết + phụ