拙室 zhuō shì · chuyết thất Hán Việt: chuyết thất · Pinyin: zhuō shì Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 室 (thất)Pinyinzhuō shìHán Việtchuyết thấtCấu tạo拙 + 室 · chuyết + thất nghĩa thành phần: chuyết + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称自己妻子的谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.称自己妻子的谦词。