拙實 chuyết thật Hán Việt: chuyết thật Tổng quan Cấu tạo: 拙 (chuyết) + 實 (thật)Hán Việtchuyết thậtCấu tạo拙 + 實 · chuyết + thật nghĩa thành phần: chuyết + thật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 粗壯堅實。如:「他的胳臂好拙實。」EngCihui 拙實 huōshí v.p. big and strong; solidly built